想聞

xiǎng wén tưởng văn

Hán Việt: tưởng văn · Pinyin: xiǎng wén

Tổng quan

Cấu tạo: (tưởng) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 想望,仰慕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.想望,仰慕。