惴息 zhuì xī·chúy tức Hán Việt: chúy tức · Pinyin: zhuì xī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓害怕得不敢喘息。 Cấu tạo: 惴 (chúy) + 息 (tức)Pinyinzhuì xīHán Việtchúy tứcCấu tạo惴 + 息 · chúy + tức nghĩa thành phần: chúy + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓害怕得不敢喘息。 Từ liên quan Gần nghĩa息争 · 息化 · 息县 · 息屏 · 息庵 · 息影 · 息心 · 息怒