惴悸 zhuì jì·chúy quý Hán Việt: chúy quý · Pinyin: zhuì jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.惊惧。 Cấu tạo: 惴 (chúy) + 悸 (quý)Pinyinzhuì jìHán Việtchúy quýCấu tạo惴 + 悸 · chúy + quý nghĩa thành phần: chúy + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.惊惧。 Từ liên quan Gần nghĩa悸动 · 悸栗 · 惴恐 · 惴惴 · 惴栗 · 悸动的 · 惴惴不安 · 悸噤