惴慄
chúy lật
Hán Việt: chúy lật · Pinyin: zhuì lì
Tổng quan
書 run sợ; sợ run cả người。恐懼戰慄。
Nghĩa
Việt
- Cihui 書 run sợ; sợ run cả người。恐懼戰慄。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"惴栗"。
Eng
- Cihui 惴慄 huìlì* v. <wr.> 1. be anxious and fearful 2. tremble with fear