惴耎

chúy nhuyễn

Hán Việt: chúy nhuyễn

Tổng quan

Cấu tạo: (chúy) + (nhuyễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蟲蠕動的樣子。《莊子.胠篋》:「惴耎之蟲,肖翹之物。」