惶悔 hoàng hối Hán Việt: hoàng hối Tổng quan Cấu tạo: 惶 (hoàng) + 悔 (hối)Hán Việthoàng hốiCấu tạo惶 + 悔 · hoàng + hối nghĩa thành phần: hoàng + hối