惶懼

hoàng cụ

Hán Việt: hoàng cụ

Tổng quan

hoảng hốt; sợ hãi

Cấu tạo: 惶 (hoàng) + 惧 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sợ hãi

Eng

  • JMdict being struck with awe

ja

  • JMdict 惶懼(こうく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

惧内 · 惧怕 · 惧意 · 惶急 · 惶恐 · 惶悚 · 惶悸 · 惶惑