惶恋 hoàng luyến Hán Việt: hoàng luyến Tổng quan Cấu tạo: 惶 (hoàng) + 恋 (luyến)Hán Việthoàng luyếnCấu tạo惶 + 恋 · hoàng + luyến nghĩa thành phần: hoàng + luyến