惶灼 hoàng chước Hán Việt: hoàng chước Tổng quan Cấu tạo: 惶 (hoàng) + 灼 (chước)Hán Việthoàng chướcCấu tạo惶 + 灼 · hoàng + chước nghĩa thành phần: hoàng + chước