惶畏 hoàng úy Hán Việt: hoàng úy Tổng quan Cấu tạo: 惶 (hoàng) + 畏 (úy)Hán Việthoàng úyCấu tạo惶 + 畏 · hoàng + úy nghĩa thành phần: hoàng + úy