惶顾 hoàng cố Hán Việt: hoàng cố Tổng quan Cấu tạo: 惶 (hoàng) + 顾 (cố)Hán Việthoàng cốCấu tạo惶 + 顾 · hoàng + cố nghĩa thành phần: hoàng + cố