惸孤

qióng gū quỳnh cô

Hán Việt: quỳnh cô · Pinyin: qióng gū

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤独; 指孤独的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤独。 2.指孤独的人。