惸弱 qióng ruò·quỳnh nhược Hán Việt: quỳnh nhược · Pinyin: qióng ruò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.孤独无依的弱者。 Cấu tạo: 惸 (quỳnh) + 弱 (nhược)Pinyinqióng ruòHán Việtquỳnh nhượcCấu tạo惸 + 弱 · quỳnh + nhược nghĩa thành phần: quỳnh + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.孤独无依的弱者。 Từ liên quan Gần nghĩa弱侧 · 弱冠 · 弱劣 · 弱势 · 弱化 · 弱受 · 弱听 · 弱地