惸獨

qióng dú quỳnh độc

Hán Việt: quỳnh độc · Pinyin: qióng dú

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤苦伶仃的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤苦伶仃的人。