惸獨

qióng dú quỳnh độc

Hán Việt: quỳnh độc · Pinyin: qióng dú

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ô đơn một mình. quỳnh độc quỳnh độc ☆Cô đơn một mình.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孤苦無依的人。《詩經.小雅.正月》:「哿矣富人,哀此惸獨。」《楚辭.屈原.九章.抽思》:「既惸獨而不群兮,又無良媒在其側。」