惹下 nhạ hạ Hán Việt: nhạ hạ Tổng quan Cấu tạo: 惹 (nhạ) + 下 (hạ)Hán Việtnhạ hạCấu tạo惹 + 下 · nhạ + hạ nghĩa thành phần: nhạ + hạ Nghĩa EngCihui 惹下 ěxià r.v. invite