惹來 nhạ lai Hán Việt: nhạ lai Tổng quan rước lấy Cấu tạo: 惹 (nhạ) + 來 (lai)Hán Việtnhạ laiCấu tạo惹 + 來 · nhạ + lai nghĩa thành phần: nhạ + lai Nghĩa ViệtCihui rước lấyEngCihui 惹來 ělái r.v. cause (sth. bad) to happen; ask for (trouble)