惹出

nhạ xuất

Hán Việt: nhạ xuất

Tổng quan

nhạ xuất/nhạ xích/nhạ xúy: gặp phải

Cấu tạo: 惹 (nhạ) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gặp phải
  • Biên soạn r.v. cause (sth. bad) to happen; provoke

Eng

  • Cihui 惹出 ěchū r.v. cause (sth. bad) to happen; provoke; Yī bù xiǎoxīn, ∼ zhème duō máfan. One careless slip caused so much trouble

Từ liên quan

Gần nghĩa

惹出来 · 出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事