惹出
nhạ xuất
Hán Việt: nhạ xuất
Tổng quan
nhạ xuất/nhạ xích/nhạ xúy: gặp phải
Nghĩa
Việt
- Cihui gặp phải
- Biên soạn r.v. cause (sth. bad) to happen; provoke
Eng
- Cihui 惹出 ěchū r.v. cause (sth. bad) to happen; provoke; Yī bù xiǎoxīn, ∼ zhème duō máfan. One careless slip caused so much trouble