惹動 rě dòng · nhạ động Hán Việt: nhạ động · Pinyin: rě dòng Tổng quan Cấu tạo: 惹 (nhạ) + 動 (động)Pinyinrě dòngHán Việtnhạ độngCấu tạo惹 + 動 · nhạ + động nghĩa thành phần: nhạ + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挑动;触动。Tân Hoa Tự Điển 1.挑动;触动。