惹動

rě dòng nhạ động

Hán Việt: nhạ động · Pinyin: rě dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạ) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挑动;触动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挑动;触动。