惹厌 rě yàn·nhạ yếm Hán Việt: nhạ yếm · Pinyin: rě yàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹讨厌。 Cấu tạo: 惹 (nhạ) + 厭 (yếm)Pinyinrě yànHán Việtnhạ yếmTừ loạitínhCấu tạo惹 + 厭 · nhạ + yếm nghĩa thành phần: nhạ + yếm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gây ghétBiên soạn incur dislikeMainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹讨厌。EngCihui 惹厭 ěyàn v.o. incur dislike Từ liên quan Gần nghĩa厌世 · 厌倦 · 厌学 · 厌弃 · 厌恨 · 厌恶 · 厌战 · 厌新