惹得 nhạ đắc Hán Việt: nhạ đắc Tổng quan Cấu tạo: 惹 (nhạ) + 得 (đắc)Hán Việtnhạ đắcCấu tạo惹 + 得 · nhạ + đắc nghĩa thành phần: nhạ + đắc Nghĩa EngCihui 惹得 ěde v.p. 1. have provoked/aroused 2. have been provoked/aroused