惹惱
nhạ não
Hán Việt: nhạ não · Pinyin: rě nǎo
Tổng quan
xúc phạm
Nghĩa
Việt
- Cihui xúc phạm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 引人生氣。如:「你如果惹惱了他,以後別想他會幫你忙。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生气;引之发怒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.生气;引之发怒。
Eng
- CC-CEDICT to offend
- Cihui to offend