惹毛
nhạ mao
Hán Việt: nhạ mao · Pinyin: rě máo
Tổng quan
(khẩu ngữ) chọc tức
Nghĩa
Việt
- Cihui làm phiền
- Cihui chọc giận ai đó
- Tần suất từ (khẩu ngữ) chọc tức , làm phiền , chọc giận ai đó
Eng
- Cihui (coll.) to irritate; to annoy; to piss sb off
- Tần suất từ (coll.) to irritate; to annoy; to piss sb off