惹氣

rě qì nhạ khí

Hán Việt: nhạ khí · Pinyin: rě qì

Tổng quan

chọc tức: trêu tức/tức giận

Cấu tạo: (nhạ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọc tức: trêu tức/tức giận

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引人生气;生气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引人生气;生气。

Eng

  • Cihui 惹氣 ěqì v.o. make sb. angry