惹發 rě fā · nhạ phát Hán Việt: nhạ phát · Pinyin: rě fā Tổng quan Cấu tạo: 惹 (nhạ) + 發 (phát)Pinyinrě fāHán Việtnhạ phátCấu tạo惹 + 發 · nhạ + phát nghĩa thành phần: nhạ + phát