惹絆 rě bàn · nhạ bán Hán Việt: nhạ bán · Pinyin: rě bàn Tổng quan Cấu tạo: 惹 (nhạ) + 絆 (bán)Pinyinrě bànHán Việtnhạ bánCấu tạo惹 + 絆 · nhạ + bán nghĩa thành phần: nhạ + bán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牵扯;羁绊。Tân Hoa Tự Điển 1.牵扯;羁绊。