惹翻

rě fān nhạ phiên

Hán Việt: nhạ phiên · Pinyin: rě fān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạ) + (phiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因语言﹑行动触犯对方,使其生气﹑翻脸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因语言﹑行动触犯对方,使其生气﹑翻脸。