惺惺奴 xīng xīng nú·tinh tinh nô Hán Việt: tinh tinh nô · Pinyin: xīng xīng nú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.猴子的别名。 Cấu tạo: 惺 (tinh) + 惺 (tinh) + 奴 (nô)Pinyinxīng xīng núHán Việttinh tinh nôCấu tạo惺 + 惺 + 奴 · tinh + tinh + nô nghĩa thành phần: tinh + tinh + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.猴子的别名。 Từ liên quan Gần nghĩa惺惺相惜 · 惺惺作态 · 惺惺 · 惺惺作態 · 惺惺道者 · 惺惺惜惺惺 · 惺惺二十一