惺鬆

xīng sōng tinh tông

Hán Việt: tinh tông · Pinyin: xīng sōng

Tổng quan

biến thể của 惺忪

Cấu tạo: (tinh) + (tông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 惺忪

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容声音轻快; 清醒; 形容刚睡醒时神志和眼睛还处于凝不清的状态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音轻快。 2.清醒。 3.形容刚睡醒时神志和眼睛还处于凝不清的状态。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 惺忪[xing1 song1]
  • Cihui variant of 惺忪