惻促 cè cù · trắc xúc Hán Việt: trắc xúc · Pinyin: cè cù Tổng quan Cấu tạo: 惻 (trắc) + 促 (xúc)Pinyincè cùHán Việttrắc xúcCấu tạo惻 + 促 · trắc + xúc nghĩa thành phần: trắc + xúc