惻促 cè cù·trắc xúc Hán Việt: trắc xúc · Pinyin: cè cù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.悲伤不安。 Cấu tạo: 惻 (trắc) + 促 (xúc)Pinyincè cùHán Việttrắc xúcCấu tạo惻 + 促 · trắc + xúc nghĩa thành phần: trắc + xúc Từ liên quan Gần nghĩa促使 · 促動 · 促坐 · 促聲 · 促席 · 促弦 · 促成 · 促拍