愀如 qiǎo rú · thiểu như Hán Việt: thiểu như · Pinyin: qiǎo rú Tổng quan Cấu tạo: 愀 (thiểu) + 如 (như)Pinyinqiǎo rúHán Việtthiểu nhưCấu tạo愀 + 如 · thiểu + như nghĩa thành phần: thiểu + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恭谨貌。Tân Hoa Tự Điển 1.恭谨貌。