愁絲 sầu ti Hán Việt: sầu ti Tổng quan Cấu tạo: 愁 (sầu) + 絲 (ti)Hán Việtsầu tiCấu tạo愁 + 絲 · sầu + ti nghĩa thành phần: sầu + ti Nghĩa EngCihui 愁絲 chóusī n. a skein of sorrow M:³lǚ