愁雲

chóu yún sầu vân

Hán Việt: sầu vân · Pinyin: chóu yún

Tổng quan

mây đen: ảm đạm/vẻ buồn rầu/sắc mặt buồn rầu

Cấu tạo: (sầu) + (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mây đen: ảm đạm/vẻ buồn rầu/sắc mặt buồn rầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓色彩惨淡,望之易于引发愁思的烟云; 比喻忧郁的神色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓色彩惨淡,望之易于引发愁思的烟云。 2.比喻忧郁的神色。

Eng

  • Cihui 愁雲 chóuyún n. depressing/heavy clouds (lit./fig) M:¹piàn