愁聽

chóu tīng sầu thính

Hán Việt: sầu thính · Pinyin: chóu tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (sầu) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 听而生愁,怕听。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.听而生愁,怕听。