愁妇草 sầu phụ thảo Hán Việt: sầu phụ thảo Tổng quan Cấu tạo: 愁 (sầu) + 妇 (phụ) + 草 (thảo)Hán Việtsầu phụ thảoCấu tạo愁 + 妇 + 草 · sầu + phụ + thảo nghĩa thành phần: sầu + phụ + thảo