愁寂 sầu tịch Hán Việt: sầu tịch Tổng quan Cấu tạo: 愁 (sầu) + 寂 (tịch)Hán Việtsầu tịchCấu tạo愁 + 寂 · sầu + tịch nghĩa thành phần: sầu + tịch