愁心 chóu xīn · sầu tâm Hán Việt: sầu tâm · Pinyin: chóu xīn Tổng quan Cấu tạo: 愁 (sầu) + 心 (tâm)Pinyinchóu xīnHán Việtsầu tâmCấu tạo愁 + 心 · sầu + tâm nghĩa thành phần: sầu + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心里忧愁; 忧愁之心。Tân Hoa Tự Điển 1.心里忧愁。 2.忧愁之心。