愁怀
sầu hoài
Hán Việt: sầu hoài · Pinyin: chóu huái
Tổng quan
sầu nhớ; ưu sầu trong lòng
愁苦的情怀:一腔~。
Nghĩa
Việt
- Cihui ưu hoài: sầu nhớ/ưu sầu trong lòng
- Tần suất từ sầu nhớ; ưu sầu trong lòng
- Biên soạn 愁懷 hóuhuái n. sad feelings; sadness
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 愁苦的情怀:一腔~。
Eng
- Cihui 愁懷 hóuhuái n. sad feelings; sadness
- Tần suất từ 愁懷 hóuhuái n. sad feelings; sadness