愁慼慼 sầu thích thích Hán Việt: sầu thích thích Tổng quan Cấu tạo: 愁 (sầu) + 慼 (thích) + 慼 (thích)Hán Việtsầu thích thíchCấu tạo愁 + 慼 + 慼 · sầu + thích + thích nghĩa thành phần: sầu + thích + thích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 憂愁慘淡的樣子。元.無名氏《雲窗夢》第三折:「早忘了撲簌簌淚零零,早忘了意懸懸愁戚戚悶騰騰。」元.王曄〈新水令.梨花夜雨未開門〉曲:「愁戚戚蕭索對清晨,情默默冷落坐黃昏。」也作「愁切切」。