愁旅 sầu lữ Hán Việt: sầu lữ Tổng quan Cấu tạo: 愁 (sầu) + 旅 (lữ)Hán Việtsầu lữCấu tạo愁 + 旅 · sầu + lữ nghĩa thành phần: sầu + lữ