愁楚 chóu chǔ · sầu sở Hán Việt: sầu sở · Pinyin: chóu chǔ Tổng quan Cấu tạo: 愁 (sầu) + 楚 (sở)Pinyinchóu chǔHán Việtsầu sởCấu tạo愁 + 楚 · sầu + sở nghĩa thành phần: sầu + sở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忧愁痛苦:~万分。EngCihui 愁楚 hóuchǔ <wr.> v.p. sad; sorrowful; grieved ◆v. lament; grieve