愁杀 sầu sát Hán Việt: sầu sát Tổng quan Cấu tạo: 愁 (sầu) + 杀 (sát)Hán Việtsầu sátCấu tạo愁 + 杀 · sầu + sát nghĩa thành phần: sầu + sát