愁泪

sầu lệ

Hán Việt: sầu lệ

Tổng quan

ước mắt buồn rầu. sầu lệ sầu lệ ☆Nước mắt buồn rầu.

Cấu tạo: (sầu) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước mắt buồn rầu. sầu lệ sầu lệ ☆Nước mắt buồn rầu.