愁煙 chóu yān · sầu yên Hán Việt: sầu yên · Pinyin: chóu yān Tổng quan Cấu tạo: 愁 (sầu) + 煙 (yên)Pinyinchóu yānHán Việtsầu yênCấu tạo愁 + 煙 · sầu + yên nghĩa thành phần: sầu + yên