愁絲

sầu ti

Hán Việt: sầu ti

Tổng quan

Cấu tạo: (sầu) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ơ buồn. Chỉ lòng buồn rầu, rối loạn. Td: Sầu ty vạn lũ (tơ sầu vạn sợi). sầu ty sầu ty ☆Tơ buồn. Chỉ lòng buồn rầu, rối loạn. Td: Sầu ty vạn lũ (tơ sầu vạn sợi).

Eng

  • Cihui 愁絲 chóusī n. a skein of sorrow M:³lǚ