愁聽 chóu tīng · sầu thính Hán Việt: sầu thính · Pinyin: chóu tīng Tổng quan Cấu tạo: 愁 (sầu) + 聽 (thính)Pinyinchóu tīngHán Việtsầu thínhCấu tạo愁 + 聽 · sầu + thính nghĩa thành phần: sầu + thính