愁脉脉 sầu mạch mạch Hán Việt: sầu mạch mạch Tổng quan Cấu tạo: 愁 (sầu) + 脉 (mạch) + 脉 (mạch)Hán Việtsầu mạch mạchCấu tạo愁 + 脉 + 脉 · sầu + mạch + mạch nghĩa thành phần: sầu + mạch + mạch