愁豔

chóu yàn sầu diễm

Hán Việt: sầu diễm · Pinyin: chóu yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sầu) + (diễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指艳丽而带愁容; 指略显凋谢的花朵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指艳丽而带愁容。 2.指略显凋谢的花朵。