愁苦
sầu khổ
Hán Việt: sầu khổ · Pinyin: chóu kǔ
Tổng quan
lo âu | phiền muộn uồn rầu đau đớn. sầu khổ sầu khổ ☆Buồn rầu đau đớn.
Nghĩa
Việt
- Cihui lo âu | phiền muộn uồn rầu đau đớn. sầu khổ sầu khổ ☆Buồn rầu đau đớn.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 憂愁苦悶。《楚辭.屈原.九章.涉江》:「吾不能變心而從俗兮,固將愁苦而終窮。」《大宋宣和遺事.元集》:「有司責篤嚴急,細民不勝愁苦。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 忧愁苦恼:~的面容。
Eng
- CC-CEDICT anxiety|distress
- Cihui anxiety; distress