愁鄉 chóu xiāng · sầu hương Hán Việt: sầu hương · Pinyin: chóu xiāng Tổng quan Cấu tạo: 愁 (sầu) + 鄉 (hương)Pinyinchóu xiāngHán Việtsầu hươngCấu tạo愁 + 鄉 · sầu + hương nghĩa thành phần: sầu + hương